PITY LÀ GÌ

     
pity tiếng Anh là gì?

pity tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng pity trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Pity là gì


Thông tin thuật ngữ pity tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
pity(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ pity

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

pity tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ pity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ pity tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Nạp Tiền Vào Appstore Bằng Thẻ Điện Thoại, Bạn Đã Biết Chưa?

pity /"piti/* danh từ- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn=to take (have) pity on someone; to feel pity for someone+ thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai=for pity"s sake+ vì lòng thương hại=out of pity+ vì lòng trắc ẩn- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc=what a pity!+ thật đáng tiếc!=the pity is that...+ điều đáng tiếc là...=it"s a thousand pities that...+ rất đáng tiếc là...* ngoại động từ- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với=he is much to be pitied+ thằng cha thật đáng thương hại

Thuật ngữ liên quan tới pity

Tóm lại nội dung ý nghĩa của pity trong tiếng Anh

pity có nghĩa là: pity /"piti/* danh từ- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn=to take (have) pity on someone; to feel pity for someone+ thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai=for pity"s sake+ vì lòng thương hại=out of pity+ vì lòng trắc ẩn- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc=what a pity!+ thật đáng tiếc!=the pity is that...+ điều đáng tiếc là...=it"s a thousand pities that...+ rất đáng tiếc là...* ngoại động từ- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với=he is much to be pitied+ thằng cha thật đáng thương hại

Đây là cách dùng pity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Hàng Nguyên Seal Đã Active Là Sao, Iphone Chưa Active Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ pity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập putago.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

pity /"piti/* danh từ- lòng thương hại tiếng Anh là gì? lòng thương xót tiếng Anh là gì? lòng trắc ẩn=to take (have) pity on someone tiếng Anh là gì? to feel pity for someone+ thương xót ai tiếng Anh là gì? thương hại ai tiếng Anh là gì? động lòng trắc ẩn đối với ai=for pity"s sake+ vì lòng thương hại=out of pity+ vì lòng trắc ẩn- điều đáng thương hại tiếng Anh là gì? điều đáng tiếc=what a pity!+ thật đáng tiếc!=the pity is that...+ điều đáng tiếc là...=it"s a thousand pities that...+ rất đáng tiếc là...* ngoại động từ- thương hại tiếng Anh là gì? thương xót tiếng Anh là gì? động lòng trắc ẩn đối với=he is much to be pitied+ thằng cha thật đáng thương hại

kimsa88
cf68